Chuyển đổi pond sang tấn-lực (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pond [p] sang đơn vị tấn-lực (hệ mét) [tf]
pond
Định nghĩa: pond là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 pond bằng 0.00980665 newton.
tấn-lực (hệ mét)
Định nghĩa: tấn-lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (hệ mét) bằng 9806.65 newton.
Bảng chuyển đổi pond sang tấn-lực (hệ mét)
| pond [p] | tấn-lực (hệ mét) [tf] |
|---|---|
| 0.01 pond | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 0.10 pond | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 1 pond | 0.000001 tấn-lực (hệ mét) |
| 2 pond | 0.000002 tấn-lực (hệ mét) |
| 3 pond | 0.000003 tấn-lực (hệ mét) |
| 5 pond | 0.000005 tấn-lực (hệ mét) |
| 10 pond | 0.000010 tấn-lực (hệ mét) |
| 20 pond | 0.000020 tấn-lực (hệ mét) |
| 50 pond | 0.000050 tấn-lực (hệ mét) |
| 100 pond | 0.000100 tấn-lực (hệ mét) |
| 1000 pond | 0.001000 tấn-lực (hệ mét) |
Cách chuyển đổi pond sang tấn-lực (hệ mét)
1 pond = 0.000001 tấn-lực (hệ mét)
1 tấn-lực (hệ mét) = 1000000 pond
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pond sang tấn-lực (hệ mét):
15 pond = 15 × 0.000001 tấn-lực (hệ mét) = 0.000015 tấn-lực (hệ mét)