Chuyển đổi mol/giờ sang kilomol/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mol/giờ [mol/h] sang đơn vị kilomol/phút [kmol/min]
mol/giờ
Định nghĩa: mol/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 mol/giờ bằng 0.0002777778 mol/giây.
kilomol/phút
Định nghĩa: kilomol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 kilomol/phút bằng 16.6666666667 mol/giây.
Bảng chuyển đổi mol/giờ sang kilomol/phút
| mol/giờ [mol/h] | kilomol/phút [kmol/min] |
|---|---|
| 0.01 mol/giờ | 0.000000 kilomol/phút |
| 0.10 mol/giờ | 0.000002 kilomol/phút |
| 1 mol/giờ | 0.000017 kilomol/phút |
| 2 mol/giờ | 0.000033 kilomol/phút |
| 3 mol/giờ | 0.000050 kilomol/phút |
| 5 mol/giờ | 0.000083 kilomol/phút |
| 10 mol/giờ | 0.000167 kilomol/phút |
| 20 mol/giờ | 0.000333 kilomol/phút |
| 50 mol/giờ | 0.000833 kilomol/phút |
| 100 mol/giờ | 0.001667 kilomol/phút |
| 1000 mol/giờ | 0.0167 kilomol/phút |
Cách chuyển đổi mol/giờ sang kilomol/phút
1 mol/giờ = 0.000017 kilomol/phút
1 kilomol/phút = 60000 mol/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mol/giờ sang kilomol/phút:
15 mol/giờ = 15 × 0.000017 kilomol/phút = 0.000250 kilomol/phút