Chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
tấn (ngắn)/giờ
Định nghĩa: tấn (ngắn)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn)/giờ bằng 0.2519957611 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/phút
| tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 tấn (ngắn)/giờ | 0.3333 pound/phút |
| 0.10 tấn (ngắn)/giờ | 3.33 pound/phút |
| 1 tấn (ngắn)/giờ | 33.33 pound/phút |
| 2 tấn (ngắn)/giờ | 66.67 pound/phút |
| 3 tấn (ngắn)/giờ | 100.00 pound/phút |
| 5 tấn (ngắn)/giờ | 166.67 pound/phút |
| 10 tấn (ngắn)/giờ | 333.33 pound/phút |
| 20 tấn (ngắn)/giờ | 666.67 pound/phút |
| 50 tấn (ngắn)/giờ | 1667 pound/phút |
| 100 tấn (ngắn)/giờ | 3333 pound/phút |
| 1000 tấn (ngắn)/giờ | 33333 pound/phút |
Cách chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/phút
1 tấn (ngắn)/giờ = 33.33 pound/phút
1 pound/phút = 0.030000 tấn (ngắn)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (ngắn)/giờ sang pound/phút:
15 tấn (ngắn)/giờ = 15 × 33.33 pound/phút = 500.00 pound/phút