Chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang gram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] sang đơn vị gram/phút [g/min]
tấn (ngắn)/giờ
Định nghĩa: tấn (ngắn)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn)/giờ bằng 0.2519957611 kilôgram/giây.
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang gram/phút
| tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] | gram/phút [g/min] |
|---|---|
| 0.01 tấn (ngắn)/giờ | 151.20 gram/phút |
| 0.10 tấn (ngắn)/giờ | 1512 gram/phút |
| 1 tấn (ngắn)/giờ | 15120 gram/phút |
| 2 tấn (ngắn)/giờ | 30239 gram/phút |
| 3 tấn (ngắn)/giờ | 45359 gram/phút |
| 5 tấn (ngắn)/giờ | 75599 gram/phút |
| 10 tấn (ngắn)/giờ | 151197 gram/phút |
| 20 tấn (ngắn)/giờ | 302394 gram/phút |
| 50 tấn (ngắn)/giờ | 755986 gram/phút |
| 100 tấn (ngắn)/giờ | 1511972 gram/phút |
| 1000 tấn (ngắn)/giờ | 15119715 gram/phút |
Cách chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang gram/phút
1 tấn (ngắn)/giờ = 15120 gram/phút
1 gram/phút = 0.000066 tấn (ngắn)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (ngắn)/giờ sang gram/phút:
15 tấn (ngắn)/giờ = 15 × 15120 gram/phút = 226796 gram/phút