Chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
tấn (ngắn)/giờ
Định nghĩa: tấn (ngắn)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn)/giờ bằng 0.2519957611 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/giờ
| tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 tấn (ngắn)/giờ | 20.00 pound/giờ |
| 0.10 tấn (ngắn)/giờ | 200.00 pound/giờ |
| 1 tấn (ngắn)/giờ | 2000 pound/giờ |
| 2 tấn (ngắn)/giờ | 4000 pound/giờ |
| 3 tấn (ngắn)/giờ | 6000 pound/giờ |
| 5 tấn (ngắn)/giờ | 10000 pound/giờ |
| 10 tấn (ngắn)/giờ | 20000 pound/giờ |
| 20 tấn (ngắn)/giờ | 40000 pound/giờ |
| 50 tấn (ngắn)/giờ | 100000 pound/giờ |
| 100 tấn (ngắn)/giờ | 200000 pound/giờ |
| 1000 tấn (ngắn)/giờ | 2000000 pound/giờ |
Cách chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/giờ
1 tấn (ngắn)/giờ = 2000 pound/giờ
1 pound/giờ = 0.000500 tấn (ngắn)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (ngắn)/giờ sang pound/giờ:
15 tấn (ngắn)/giờ = 15 × 2000 pound/giờ = 30000 pound/giờ