Chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] sang đơn vị pound/ngày [lb/d]
tấn (ngắn)/giờ
Định nghĩa: tấn (ngắn)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn)/giờ bằng 0.2519957611 kilôgram/giây.
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/ngày
| tấn (ngắn)/giờ [ton (US)/h] | pound/ngày [lb/d] |
|---|---|
| 0.01 tấn (ngắn)/giờ | 480.00 pound/ngày |
| 0.10 tấn (ngắn)/giờ | 4800 pound/ngày |
| 1 tấn (ngắn)/giờ | 48000 pound/ngày |
| 2 tấn (ngắn)/giờ | 96000 pound/ngày |
| 3 tấn (ngắn)/giờ | 144000 pound/ngày |
| 5 tấn (ngắn)/giờ | 240000 pound/ngày |
| 10 tấn (ngắn)/giờ | 480000 pound/ngày |
| 20 tấn (ngắn)/giờ | 960000 pound/ngày |
| 50 tấn (ngắn)/giờ | 2400000 pound/ngày |
| 100 tấn (ngắn)/giờ | 4800000 pound/ngày |
| 1000 tấn (ngắn)/giờ | 48000000 pound/ngày |
Cách chuyển đổi tấn (ngắn)/giờ sang pound/ngày
1 tấn (ngắn)/giờ = 48000 pound/ngày
1 pound/ngày = 0.000021 tấn (ngắn)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (ngắn)/giờ sang pound/ngày:
15 tấn (ngắn)/giờ = 15 × 48000 pound/ngày = 720000 pound/ngày