Chuyển đổi tấn (hệ mét)/giờ sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/giờ [t/h] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
tấn (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giờ bằng 0.2777777778 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/giờ sang pound/giây
| tấn (hệ mét)/giờ [t/h] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/giờ | 0.006124 pound/giây |
| 0.10 tấn (hệ mét)/giờ | 0.0612 pound/giây |
| 1 tấn (hệ mét)/giờ | 0.6124 pound/giây |
| 2 tấn (hệ mét)/giờ | 1.22 pound/giây |
| 3 tấn (hệ mét)/giờ | 1.84 pound/giây |
| 5 tấn (hệ mét)/giờ | 3.06 pound/giây |
| 10 tấn (hệ mét)/giờ | 6.12 pound/giây |
| 20 tấn (hệ mét)/giờ | 12.25 pound/giây |
| 50 tấn (hệ mét)/giờ | 30.62 pound/giây |
| 100 tấn (hệ mét)/giờ | 61.24 pound/giây |
| 1000 tấn (hệ mét)/giờ | 612.40 pound/giây |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/giờ sang pound/giây
1 tấn (hệ mét)/giờ = 0.612395 pound/giây
1 pound/giây = 1.63 tấn (hệ mét)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/giờ sang pound/giây:
15 tấn (hệ mét)/giờ = 15 × 0.612395 pound/giây = 9.19 pound/giây