Chuyển đổi tấn (hệ mét)/giờ sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/giờ [t/h] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
tấn (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giờ bằng 0.2777777778 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/giờ sang pound/phút
| tấn (hệ mét)/giờ [t/h] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/giờ | 0.3674 pound/phút |
| 0.10 tấn (hệ mét)/giờ | 3.67 pound/phút |
| 1 tấn (hệ mét)/giờ | 36.74 pound/phút |
| 2 tấn (hệ mét)/giờ | 73.49 pound/phút |
| 3 tấn (hệ mét)/giờ | 110.23 pound/phút |
| 5 tấn (hệ mét)/giờ | 183.72 pound/phút |
| 10 tấn (hệ mét)/giờ | 367.44 pound/phút |
| 20 tấn (hệ mét)/giờ | 734.87 pound/phút |
| 50 tấn (hệ mét)/giờ | 1837 pound/phút |
| 100 tấn (hệ mét)/giờ | 3674 pound/phút |
| 1000 tấn (hệ mét)/giờ | 36744 pound/phút |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/giờ sang pound/phút
1 tấn (hệ mét)/giờ = 36.74 pound/phút
1 pound/phút = 0.027216 tấn (hệ mét)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/giờ sang pound/phút:
15 tấn (hệ mét)/giờ = 15 × 36.74 pound/phút = 551.16 pound/phút