Chuyển đổi miligram/phút sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi miligram/phút [mg/min] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
miligram/phút
Định nghĩa: miligram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/phút bằng 1.6666666666667e-8 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi miligram/phút sang pound/giây
| miligram/phút [mg/min] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 miligram/phút | 0.000000 pound/giây |
| 0.10 miligram/phút | 0.000000 pound/giây |
| 1 miligram/phút | 0.000000 pound/giây |
| 2 miligram/phút | 0.000000 pound/giây |
| 3 miligram/phút | 0.000000 pound/giây |
| 5 miligram/phút | 0.000000 pound/giây |
| 10 miligram/phút | 0.000000 pound/giây |
| 20 miligram/phút | 0.000001 pound/giây |
| 50 miligram/phút | 0.000002 pound/giây |
| 100 miligram/phút | 0.000004 pound/giây |
| 1000 miligram/phút | 0.000037 pound/giây |
Cách chuyển đổi miligram/phút sang pound/giây
1 miligram/phút = 0.000000 pound/giây
1 pound/giây = 27215542 miligram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 miligram/phút sang pound/giây:
15 miligram/phút = 15 × 0.000000 pound/giây = 0.000001 pound/giây