Chuyển đổi miligram/phút sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi miligram/phút [mg/min] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
miligram/phút
Định nghĩa: miligram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/phút bằng 1.6666666666667e-8 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi miligram/phút sang pound/giờ
| miligram/phút [mg/min] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 miligram/phút | 0.000001 pound/giờ |
| 0.10 miligram/phút | 0.000013 pound/giờ |
| 1 miligram/phút | 0.000132 pound/giờ |
| 2 miligram/phút | 0.000265 pound/giờ |
| 3 miligram/phút | 0.000397 pound/giờ |
| 5 miligram/phút | 0.000661 pound/giờ |
| 10 miligram/phút | 0.001323 pound/giờ |
| 20 miligram/phút | 0.002646 pound/giờ |
| 50 miligram/phút | 0.006614 pound/giờ |
| 100 miligram/phút | 0.0132 pound/giờ |
| 1000 miligram/phút | 0.1323 pound/giờ |
Cách chuyển đổi miligram/phút sang pound/giờ
1 miligram/phút = 0.000132 pound/giờ
1 pound/giờ = 7560 miligram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 miligram/phút sang pound/giờ:
15 miligram/phút = 15 × 0.000132 pound/giờ = 0.001984 pound/giờ