Chuyển đổi miligram/phút sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi miligram/phút [mg/min] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
miligram/phút
Định nghĩa: miligram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/phút bằng 1.6666666666667e-8 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi miligram/phút sang pound/phút
| miligram/phút [mg/min] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 miligram/phút | 0.000000 pound/phút |
| 0.10 miligram/phút | 0.000000 pound/phút |
| 1 miligram/phút | 0.000002 pound/phút |
| 2 miligram/phút | 0.000004 pound/phút |
| 3 miligram/phút | 0.000007 pound/phút |
| 5 miligram/phút | 0.000011 pound/phút |
| 10 miligram/phút | 0.000022 pound/phút |
| 20 miligram/phút | 0.000044 pound/phút |
| 50 miligram/phút | 0.000110 pound/phút |
| 100 miligram/phút | 0.000220 pound/phút |
| 1000 miligram/phút | 0.002205 pound/phút |
Cách chuyển đổi miligram/phút sang pound/phút
1 miligram/phút = 0.000002 pound/phút
1 pound/phút = 453592 miligram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 miligram/phút sang pound/phút:
15 miligram/phút = 15 × 0.000002 pound/phút = 0.000033 pound/phút