Chuyển đổi ohm centimét sang ohm inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ohm centimét [ohm centimeter] sang đơn vị ohm inch [ohm inch]
ohm centimét [ohm centimeter]
ohm inch [ohm inch]

ohm centimét

Định nghĩa: ohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm centimét bằng 0.01 ohm mét.

ohm inch

Định nghĩa: ohm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm inch bằng 0.0254 ohm mét.

Bảng chuyển đổi ohm centimét sang ohm inch

ohm centimét [ohm centimeter] ohm inch [ohm inch]
0.01 ohm centimét 0.003937 ohm inch
0.10 ohm centimét 0.0394 ohm inch
1 ohm centimét 0.3937 ohm inch
2 ohm centimét 0.7874 ohm inch
3 ohm centimét 1.18 ohm inch
5 ohm centimét 1.97 ohm inch
10 ohm centimét 3.94 ohm inch
20 ohm centimét 7.87 ohm inch
50 ohm centimét 19.69 ohm inch
100 ohm centimét 39.37 ohm inch
1000 ohm centimét 393.70 ohm inch

Cách chuyển đổi ohm centimét sang ohm inch

1 ohm centimét = 0.393701 ohm inch

1 ohm inch = 2.54 ohm centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ohm centimét sang ohm inch:
15 ohm centimét = 15 × 0.393701 ohm inch = 5.91 ohm inch

Chuyển đổi đơn vị Điện trở suất phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.