Chuyển đổi ohm centimét sang microhm inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ohm centimét [ohm centimeter] sang đơn vị microhm inch [microhm inch]
ohm centimét
Định nghĩa: ohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm centimét bằng 0.01 ohm mét.
microhm inch
Định nghĩa: microhm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm inch bằng 2.5400000000102e-8 ohm mét.
Bảng chuyển đổi ohm centimét sang microhm inch
| ohm centimét [ohm centimeter] | microhm inch [microhm inch] |
|---|---|
| 0.01 ohm centimét | 3937 microhm inch |
| 0.10 ohm centimét | 39370 microhm inch |
| 1 ohm centimét | 393701 microhm inch |
| 2 ohm centimét | 787402 microhm inch |
| 3 ohm centimét | 1181102 microhm inch |
| 5 ohm centimét | 1968504 microhm inch |
| 10 ohm centimét | 3937008 microhm inch |
| 20 ohm centimét | 7874016 microhm inch |
| 50 ohm centimét | 19685039 microhm inch |
| 100 ohm centimét | 39370079 microhm inch |
| 1000 ohm centimét | 393700787 microhm inch |
Cách chuyển đổi ohm centimét sang microhm inch
1 ohm centimét = 393701 microhm inch
1 microhm inch = 0.000003 ohm centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ohm centimét sang microhm inch:
15 ohm centimét = 15 × 393701 microhm inch = 5905512 microhm inch