Chuyển đổi ohm centimét sang abohm centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ohm centimét [ohm centimeter] sang đơn vị abohm centimét [abohm centimeter]
ohm centimét [ohm centimeter]
abohm centimét [abohm centimeter]

ohm centimét

Định nghĩa: ohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm centimét bằng 0.01 ohm mét.

abohm centimét

Định nghĩa: abohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 abohm centimét bằng 1.0e-11 ohm mét.

Bảng chuyển đổi ohm centimét sang abohm centimét

ohm centimét [ohm centimeter] abohm centimét [abohm centimeter]
0.01 ohm centimét 10000000 abohm centimét
0.10 ohm centimét 100000000 abohm centimét
1 ohm centimét 1000000000 abohm centimét
2 ohm centimét 2000000000 abohm centimét
3 ohm centimét 3000000000 abohm centimét
5 ohm centimét 5000000000 abohm centimét
10 ohm centimét 10000000000 abohm centimét
20 ohm centimét 20000000000 abohm centimét
50 ohm centimét 50000000000 abohm centimét
100 ohm centimét 100000000000 abohm centimét
1000 ohm centimét 1000000000000 abohm centimét

Cách chuyển đổi ohm centimét sang abohm centimét

1 ohm centimét = 1000000000 abohm centimét

1 abohm centimét = 0.000000 ohm centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ohm centimét sang abohm centimét:
15 ohm centimét = 15 × 1000000000 abohm centimét = 15000000000 abohm centimét

Chuyển đổi đơn vị Điện trở suất phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.