Chuyển đổi ohm centimét sang mil tròn ohm/feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ohm centimét [ohm centimeter] sang đơn vị mil tròn ohm/feet [ohm/foot]
ohm centimét [ohm centimeter]
mil tròn ohm/feet [ohm/foot]

ohm centimét

Định nghĩa: ohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm centimét bằng 0.01 ohm mét.

mil tròn ohm/feet

Định nghĩa: mil tròn ohm/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn ohm/feet bằng 1.6624261130101e-9 ohm mét.

Bảng chuyển đổi ohm centimét sang mil tròn ohm/feet

ohm centimét [ohm centimeter] mil tròn ohm/feet [ohm/foot]
0.01 ohm centimét 60153 mil tròn ohm/feet
0.10 ohm centimét 601530 mil tròn ohm/feet
1 ohm centimét 6015305 mil tròn ohm/feet
2 ohm centimét 12030610 mil tròn ohm/feet
3 ohm centimét 18045915 mil tròn ohm/feet
5 ohm centimét 30076525 mil tròn ohm/feet
10 ohm centimét 60153049 mil tròn ohm/feet
20 ohm centimét 120306099 mil tròn ohm/feet
50 ohm centimét 300765247 mil tròn ohm/feet
100 ohm centimét 601530493 mil tròn ohm/feet
1000 ohm centimét 6015304934 mil tròn ohm/feet

Cách chuyển đổi ohm centimét sang mil tròn ohm/feet

1 ohm centimét = 6015305 mil tròn ohm/feet

1 mil tròn ohm/feet = 0.000000 ohm centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ohm centimét sang mil tròn ohm/feet:
15 ohm centimét = 15 × 6015305 mil tròn ohm/feet = 90229574 mil tròn ohm/feet

Chuyển đổi đơn vị Điện trở suất phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.