Chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang ohm inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil tròn ohm/feet [ohm/foot] sang đơn vị ohm inch [ohm inch]
mil tròn ohm/feet
Định nghĩa: mil tròn ohm/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn ohm/feet bằng 1.6624261130101e-9 ohm mét.
ohm inch
Định nghĩa: ohm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm inch bằng 0.0254 ohm mét.
Bảng chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang ohm inch
| mil tròn ohm/feet [ohm/foot] | ohm inch [ohm inch] |
|---|---|
| 0.01 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm inch |
| 0.10 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm inch |
| 1 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm inch |
| 2 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm inch |
| 3 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm inch |
| 5 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm inch |
| 10 mil tròn ohm/feet | 0.000001 ohm inch |
| 20 mil tròn ohm/feet | 0.000001 ohm inch |
| 50 mil tròn ohm/feet | 0.000003 ohm inch |
| 100 mil tròn ohm/feet | 0.000007 ohm inch |
| 1000 mil tròn ohm/feet | 0.000065 ohm inch |
Cách chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang ohm inch
1 mil tròn ohm/feet = 0.000000 ohm inch
1 ohm inch = 15278875 mil tròn ohm/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil tròn ohm/feet sang ohm inch:
15 mil tròn ohm/feet = 15 × 0.000000 ohm inch = 0.000001 ohm inch