Chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang ohm centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil tròn ohm/feet [ohm/foot] sang đơn vị ohm centimét [ohm centimeter]
mil tròn ohm/feet
Định nghĩa: mil tròn ohm/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn ohm/feet bằng 1.6624261130101e-9 ohm mét.
ohm centimét
Định nghĩa: ohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm centimét bằng 0.01 ohm mét.
Bảng chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang ohm centimét
| mil tròn ohm/feet [ohm/foot] | ohm centimét [ohm centimeter] |
|---|---|
| 0.01 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm centimét |
| 0.10 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm centimét |
| 1 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm centimét |
| 2 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm centimét |
| 3 mil tròn ohm/feet | 0.000000 ohm centimét |
| 5 mil tròn ohm/feet | 0.000001 ohm centimét |
| 10 mil tròn ohm/feet | 0.000002 ohm centimét |
| 20 mil tròn ohm/feet | 0.000003 ohm centimét |
| 50 mil tròn ohm/feet | 0.000008 ohm centimét |
| 100 mil tròn ohm/feet | 0.000017 ohm centimét |
| 1000 mil tròn ohm/feet | 0.000166 ohm centimét |
Cách chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang ohm centimét
1 mil tròn ohm/feet = 0.000000 ohm centimét
1 ohm centimét = 6015305 mil tròn ohm/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil tròn ohm/feet sang ohm centimét:
15 mil tròn ohm/feet = 15 × 0.000000 ohm centimét = 0.000002 ohm centimét