Chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang abohm centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil tròn ohm/feet [ohm/foot] sang đơn vị abohm centimét [abohm centimeter]
mil tròn ohm/feet [ohm/foot]
abohm centimét [abohm centimeter]

mil tròn ohm/feet

Định nghĩa: mil tròn ohm/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn ohm/feet bằng 1.6624261130101e-9 ohm mét.

abohm centimét

Định nghĩa: abohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 abohm centimét bằng 1.0e-11 ohm mét.

Bảng chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang abohm centimét

mil tròn ohm/feet [ohm/foot] abohm centimét [abohm centimeter]
0.01 mil tròn ohm/feet 1.66 abohm centimét
0.10 mil tròn ohm/feet 16.62 abohm centimét
1 mil tròn ohm/feet 166.24 abohm centimét
2 mil tròn ohm/feet 332.49 abohm centimét
3 mil tròn ohm/feet 498.73 abohm centimét
5 mil tròn ohm/feet 831.21 abohm centimét
10 mil tròn ohm/feet 1662 abohm centimét
20 mil tròn ohm/feet 3325 abohm centimét
50 mil tròn ohm/feet 8312 abohm centimét
100 mil tròn ohm/feet 16624 abohm centimét
1000 mil tròn ohm/feet 166243 abohm centimét

Cách chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang abohm centimét

1 mil tròn ohm/feet = 166.24 abohm centimét

1 abohm centimét = 0.006015 mil tròn ohm/feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil tròn ohm/feet sang abohm centimét:
15 mil tròn ohm/feet = 15 × 166.24 abohm centimét = 2494 abohm centimét

Chuyển đổi đơn vị Điện trở suất phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.