Chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang microhm centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil tròn ohm/feet [ohm/foot] sang đơn vị microhm centimét [microhm centimeter]
mil tròn ohm/feet
Định nghĩa: mil tròn ohm/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn ohm/feet bằng 1.6624261130101e-9 ohm mét.
microhm centimét
Định nghĩa: microhm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm centimét bằng 1.0e-8 ohm mét.
Bảng chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang microhm centimét
| mil tròn ohm/feet [ohm/foot] | microhm centimét [microhm centimeter] |
|---|---|
| 0.01 mil tròn ohm/feet | 0.001662 microhm centimét |
| 0.10 mil tròn ohm/feet | 0.0166 microhm centimét |
| 1 mil tròn ohm/feet | 0.1662 microhm centimét |
| 2 mil tròn ohm/feet | 0.3325 microhm centimét |
| 3 mil tròn ohm/feet | 0.4987 microhm centimét |
| 5 mil tròn ohm/feet | 0.8312 microhm centimét |
| 10 mil tròn ohm/feet | 1.66 microhm centimét |
| 20 mil tròn ohm/feet | 3.32 microhm centimét |
| 50 mil tròn ohm/feet | 8.31 microhm centimét |
| 100 mil tròn ohm/feet | 16.62 microhm centimét |
| 1000 mil tròn ohm/feet | 166.24 microhm centimét |
Cách chuyển đổi mil tròn ohm/feet sang microhm centimét
1 mil tròn ohm/feet = 0.166243 microhm centimét
1 microhm centimét = 6.02 mil tròn ohm/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil tròn ohm/feet sang microhm centimét:
15 mil tròn ohm/feet = 15 × 0.166243 microhm centimét = 2.49 microhm centimét