Chuyển đổi microhm sang siemens nghịch đảo
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm [microhm] sang đơn vị siemens nghịch đảo [1/S]
microhm
Định nghĩa: microhm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 microhm bằng 1.0e-6 ohm.
siemens nghịch đảo
Định nghĩa: siemens nghịch đảo là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 siemens nghịch đảo bằng 1 ohm.
Bảng chuyển đổi microhm sang siemens nghịch đảo
| microhm [microhm] | siemens nghịch đảo [1/S] |
|---|---|
| 0.01 microhm | 0.000000 siemens nghịch đảo |
| 0.10 microhm | 0.000000 siemens nghịch đảo |
| 1 microhm | 0.000001 siemens nghịch đảo |
| 2 microhm | 0.000002 siemens nghịch đảo |
| 3 microhm | 0.000003 siemens nghịch đảo |
| 5 microhm | 0.000005 siemens nghịch đảo |
| 10 microhm | 0.000010 siemens nghịch đảo |
| 20 microhm | 0.000020 siemens nghịch đảo |
| 50 microhm | 0.000050 siemens nghịch đảo |
| 100 microhm | 0.000100 siemens nghịch đảo |
| 1000 microhm | 0.001000 siemens nghịch đảo |
Cách chuyển đổi microhm sang siemens nghịch đảo
1 microhm = 0.000001 siemens nghịch đảo
1 siemens nghịch đảo = 1000000 microhm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microhm sang siemens nghịch đảo:
15 microhm = 15 × 0.000001 siemens nghịch đảo = 0.000015 siemens nghịch đảo