Chuyển đổi microhm sang megohm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm [microhm] sang đơn vị megohm [megohm]
microhm [microhm]
megohm [megohm]

microhm

Định nghĩa: microhm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 microhm bằng 1.0e-6 ohm.

megohm

Định nghĩa: megohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 megohm bằng 1000000 ohm.

Bảng chuyển đổi microhm sang megohm

microhm [microhm] megohm [megohm]
0.01 microhm 0.000000 megohm
0.10 microhm 0.000000 megohm
1 microhm 0.000000 megohm
2 microhm 0.000000 megohm
3 microhm 0.000000 megohm
5 microhm 0.000000 megohm
10 microhm 0.000000 megohm
20 microhm 0.000000 megohm
50 microhm 0.000000 megohm
100 microhm 0.000000 megohm
1000 microhm 0.000000 megohm

Cách chuyển đổi microhm sang megohm

1 microhm = 0.000000 megohm

1 megohm = 1000000000000 microhm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 microhm sang megohm:
15 microhm = 15 × 0.000000 megohm = 0.000000 megohm

Chuyển đổi đơn vị Điện trở phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.