Chuyển đổi microhm sang ESU của điện trở
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm [microhm] sang đơn vị ESU của điện trở [ESU of resistance]
microhm
Định nghĩa: microhm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 microhm bằng 1.0e-6 ohm.
ESU của điện trở
Định nghĩa: ESU của điện trở là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 ESU của điện trở bằng 898755200000 ohm.
Bảng chuyển đổi microhm sang ESU của điện trở
| microhm [microhm] | ESU của điện trở [ESU of resistance] |
|---|---|
| 0.01 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 0.10 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 1 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 2 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 3 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 5 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 10 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 20 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 50 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 100 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
| 1000 microhm | 0.000000 ESU của điện trở |
Cách chuyển đổi microhm sang ESU của điện trở
1 microhm = 0.000000 ESU của điện trở
1 ESU của điện trở = 898755200000000000 microhm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microhm sang ESU của điện trở:
15 microhm = 15 × 0.000000 ESU của điện trở = 0.000000 ESU của điện trở