Chuyển đổi megohm sang siemens nghịch đảo

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megohm [megohm] sang đơn vị siemens nghịch đảo [1/S]
megohm [megohm]
siemens nghịch đảo [1/S]

megohm

Định nghĩa: megohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 megohm bằng 1000000 ohm.

siemens nghịch đảo

Định nghĩa: siemens nghịch đảo là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 siemens nghịch đảo bằng 1 ohm.

Bảng chuyển đổi megohm sang siemens nghịch đảo

megohm [megohm] siemens nghịch đảo [1/S]
0.01 megohm 10000 siemens nghịch đảo
0.10 megohm 100000 siemens nghịch đảo
1 megohm 1000000 siemens nghịch đảo
2 megohm 2000000 siemens nghịch đảo
3 megohm 3000000 siemens nghịch đảo
5 megohm 5000000 siemens nghịch đảo
10 megohm 10000000 siemens nghịch đảo
20 megohm 20000000 siemens nghịch đảo
50 megohm 50000000 siemens nghịch đảo
100 megohm 100000000 siemens nghịch đảo
1000 megohm 1000000000 siemens nghịch đảo

Cách chuyển đổi megohm sang siemens nghịch đảo

1 megohm = 1000000 siemens nghịch đảo

1 siemens nghịch đảo = 0.000001 megohm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 megohm sang siemens nghịch đảo:
15 megohm = 15 × 1000000 siemens nghịch đảo = 15000000 siemens nghịch đảo

Chuyển đổi đơn vị Điện trở phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.