Chuyển đổi megohm sang Điện trở Hall lượng tử
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megohm [megohm] sang đơn vị Điện trở Hall lượng tử [resistance]
megohm
Định nghĩa: megohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 megohm bằng 1000000 ohm.
Điện trở Hall lượng tử
Định nghĩa: Điện trở Hall lượng tử là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 Điện trở Hall lượng tử bằng 25812.8056 ohm.
Bảng chuyển đổi megohm sang Điện trở Hall lượng tử
| megohm [megohm] | Điện trở Hall lượng tử [resistance] |
|---|---|
| 0.01 megohm | 0.3874 Điện trở Hall lượng tử |
| 0.10 megohm | 3.87 Điện trở Hall lượng tử |
| 1 megohm | 38.74 Điện trở Hall lượng tử |
| 2 megohm | 77.48 Điện trở Hall lượng tử |
| 3 megohm | 116.22 Điện trở Hall lượng tử |
| 5 megohm | 193.70 Điện trở Hall lượng tử |
| 10 megohm | 387.40 Điện trở Hall lượng tử |
| 20 megohm | 774.81 Điện trở Hall lượng tử |
| 50 megohm | 1937 Điện trở Hall lượng tử |
| 100 megohm | 3874 Điện trở Hall lượng tử |
| 1000 megohm | 38740 Điện trở Hall lượng tử |
Cách chuyển đổi megohm sang Điện trở Hall lượng tử
1 megohm = 38.74 Điện trở Hall lượng tử
1 Điện trở Hall lượng tử = 0.025813 megohm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megohm sang Điện trở Hall lượng tử:
15 megohm = 15 × 38.74 Điện trở Hall lượng tử = 581.11 Điện trở Hall lượng tử