Chuyển đổi megohm sang ohm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megohm [megohm] sang đơn vị ohm [ohm]
megohm [megohm]
ohm [ohm]

megohm

Định nghĩa: megohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 megohm bằng 1000000 ohm.

ohm

Định nghĩa: ohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi megohm sang ohm

megohm [megohm] ohm [ohm]
0.01 megohm 10000 ohm
0.10 megohm 100000 ohm
1 megohm 1000000 ohm
2 megohm 2000000 ohm
3 megohm 3000000 ohm
5 megohm 5000000 ohm
10 megohm 10000000 ohm
20 megohm 20000000 ohm
50 megohm 50000000 ohm
100 megohm 100000000 ohm
1000 megohm 1000000000 ohm

Cách chuyển đổi megohm sang ohm

1 megohm = 1000000 ohm

1 ohm = 0.000001 megohm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 megohm sang ohm:
15 megohm = 15 × 1000000 ohm = 15000000 ohm

Chuyển đổi đơn vị Điện trở phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.