Chuyển đổi megohm sang ESU của điện trở

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megohm [megohm] sang đơn vị ESU của điện trở [ESU of resistance]
megohm [megohm]
ESU của điện trở [ESU of resistance]

megohm

Định nghĩa: megohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 megohm bằng 1000000 ohm.

ESU của điện trở

Định nghĩa: ESU của điện trở là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 ESU của điện trở bằng 898755200000 ohm.

Bảng chuyển đổi megohm sang ESU của điện trở

megohm [megohm] ESU của điện trở [ESU of resistance]
0.01 megohm 0.000000 ESU của điện trở
0.10 megohm 0.000000 ESU của điện trở
1 megohm 0.000001 ESU của điện trở
2 megohm 0.000002 ESU của điện trở
3 megohm 0.000003 ESU của điện trở
5 megohm 0.000006 ESU của điện trở
10 megohm 0.000011 ESU của điện trở
20 megohm 0.000022 ESU của điện trở
50 megohm 0.000056 ESU của điện trở
100 megohm 0.000111 ESU của điện trở
1000 megohm 0.001113 ESU của điện trở

Cách chuyển đổi megohm sang ESU của điện trở

1 megohm = 0.000001 ESU của điện trở

1 ESU của điện trở = 898755 megohm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 megohm sang ESU của điện trở:
15 megohm = 15 × 0.000001 ESU của điện trở = 0.000017 ESU của điện trở

Chuyển đổi đơn vị Điện trở phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.