Chuyển đổi EMU của điện trở sang megohm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EMU của điện trở [EMU of resistance] sang đơn vị megohm [megohm]
EMU của điện trở
Định nghĩa: EMU của điện trở là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 EMU của điện trở bằng 1.0e-9 ohm.
megohm
Định nghĩa: megohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 megohm bằng 1000000 ohm.
Bảng chuyển đổi EMU của điện trở sang megohm
| EMU của điện trở [EMU of resistance] | megohm [megohm] |
|---|---|
| 0.01 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 0.10 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 1 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 2 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 3 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 5 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 10 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 20 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 50 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 100 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
| 1000 EMU của điện trở | 0.000000 megohm |
Cách chuyển đổi EMU của điện trở sang megohm
1 EMU của điện trở = 0.000000 megohm
1 megohm = 1000000000000000 EMU của điện trở
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EMU của điện trở sang megohm:
15 EMU của điện trở = 15 × 0.000000 megohm = 0.000000 megohm