Chuyển đổi EMU của điện trở sang abohm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EMU của điện trở [EMU of resistance] sang đơn vị abohm [abohm]
EMU của điện trở
Định nghĩa: EMU của điện trở là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 EMU của điện trở bằng 1.0e-9 ohm.
abohm
Định nghĩa: abohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 abohm bằng 1.0e-9 ohm.
Bảng chuyển đổi EMU của điện trở sang abohm
| EMU của điện trở [EMU of resistance] | abohm [abohm] |
|---|---|
| 0.01 EMU của điện trở | 0.0100 abohm |
| 0.10 EMU của điện trở | 0.1000 abohm |
| 1 EMU của điện trở | 1.00 abohm |
| 2 EMU của điện trở | 2.00 abohm |
| 3 EMU của điện trở | 3.00 abohm |
| 5 EMU của điện trở | 5.00 abohm |
| 10 EMU của điện trở | 10.00 abohm |
| 20 EMU của điện trở | 20.00 abohm |
| 50 EMU của điện trở | 50.00 abohm |
| 100 EMU của điện trở | 100.00 abohm |
| 1000 EMU của điện trở | 1000 abohm |
Cách chuyển đổi EMU của điện trở sang abohm
1 EMU của điện trở = 1.00 abohm
1 abohm = 1.00 EMU của điện trở
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EMU của điện trở sang abohm:
15 EMU của điện trở = 15 × 1.00 abohm = 15.00 abohm