Chuyển đổi EMU của điện thế sang watt/ampere
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EMU của điện thế [potential] sang đơn vị watt/ampere [W/A]
EMU của điện thế
Định nghĩa: EMU của điện thế là đơn vị đo thuộc nhóm Điện thế. Khi chuyển đổi, 1 EMU của điện thế bằng 1.0e-8 volt.
watt/ampere
Định nghĩa: watt/ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Điện thế. Khi chuyển đổi, 1 watt/ampere bằng 1 volt.
Bảng chuyển đổi EMU của điện thế sang watt/ampere
| EMU của điện thế [potential] | watt/ampere [W/A] |
|---|---|
| 0.01 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 0.10 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 1 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 2 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 3 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 5 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 10 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 20 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 50 EMU của điện thế | 0.000000 watt/ampere |
| 100 EMU của điện thế | 0.000001 watt/ampere |
| 1000 EMU của điện thế | 0.000010 watt/ampere |
Cách chuyển đổi EMU của điện thế sang watt/ampere
1 EMU của điện thế = 0.000000 watt/ampere
1 watt/ampere = 100000000 EMU của điện thế
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EMU của điện thế sang watt/ampere:
15 EMU của điện thế = 15 × 0.000000 watt/ampere = 0.000000 watt/ampere