Chuyển đổi EMU của điện thế sang abvolt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EMU của điện thế [potential] sang đơn vị abvolt [abV]
EMU của điện thế
Định nghĩa: EMU của điện thế là đơn vị đo thuộc nhóm Điện thế. Khi chuyển đổi, 1 EMU của điện thế bằng 1.0e-8 volt.
abvolt
Định nghĩa: abvolt là đơn vị đo thuộc nhóm Điện thế. Khi chuyển đổi, 1 abvolt bằng 1.0e-8 volt.
Bảng chuyển đổi EMU của điện thế sang abvolt
| EMU của điện thế [potential] | abvolt [abV] |
|---|---|
| 0.01 EMU của điện thế | 0.0100 abvolt |
| 0.10 EMU của điện thế | 0.1000 abvolt |
| 1 EMU của điện thế | 1.00 abvolt |
| 2 EMU của điện thế | 2.00 abvolt |
| 3 EMU của điện thế | 3.00 abvolt |
| 5 EMU của điện thế | 5.00 abvolt |
| 10 EMU của điện thế | 10.00 abvolt |
| 20 EMU của điện thế | 20.00 abvolt |
| 50 EMU của điện thế | 50.00 abvolt |
| 100 EMU của điện thế | 100.00 abvolt |
| 1000 EMU của điện thế | 1000 abvolt |
Cách chuyển đổi EMU của điện thế sang abvolt
1 EMU của điện thế = 1.00 abvolt
1 abvolt = 1.00 EMU của điện thế
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EMU của điện thế sang abvolt:
15 EMU của điện thế = 15 × 1.00 abvolt = 15.00 abvolt