Chuyển đổi volt/mét sang statvolt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/mét [V/m] sang đơn vị statvolt/inch [stV/in]
volt/mét
Định nghĩa: volt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
Bảng chuyển đổi volt/mét sang statvolt/inch
| volt/mét [V/m] | statvolt/inch [stV/in] |
|---|---|
| 0.01 volt/mét | 0.000001 statvolt/inch |
| 0.10 volt/mét | 0.000008 statvolt/inch |
| 1 volt/mét | 0.000085 statvolt/inch |
| 2 volt/mét | 0.000169 statvolt/inch |
| 3 volt/mét | 0.000254 statvolt/inch |
| 5 volt/mét | 0.000424 statvolt/inch |
| 10 volt/mét | 0.000847 statvolt/inch |
| 20 volt/mét | 0.001695 statvolt/inch |
| 50 volt/mét | 0.004236 statvolt/inch |
| 100 volt/mét | 0.008473 statvolt/inch |
| 1000 volt/mét | 0.0847 statvolt/inch |
Cách chuyển đổi volt/mét sang statvolt/inch
1 volt/mét = 0.000085 statvolt/inch
1 statvolt/inch = 11803 volt/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt/mét sang statvolt/inch:
15 volt/mét = 15 × 0.000085 statvolt/inch = 0.001271 statvolt/inch