Chuyển đổi millivolt/mét sang volt/mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millivolt/mét [mV/m] sang đơn vị volt/mil [V/mil]
millivolt/mét
Định nghĩa: millivolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 millivolt/mét bằng 0.001 volt/mét.
volt/mil
Định nghĩa: volt/mil là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/mil bằng 39370.078740157 volt/mét.
Bảng chuyển đổi millivolt/mét sang volt/mil
| millivolt/mét [mV/m] | volt/mil [V/mil] |
|---|---|
| 0.01 millivolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 0.10 millivolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 1 millivolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 2 millivolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 3 millivolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 5 millivolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 10 millivolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 20 millivolt/mét | 0.000001 volt/mil |
| 50 millivolt/mét | 0.000001 volt/mil |
| 100 millivolt/mét | 0.000003 volt/mil |
| 1000 millivolt/mét | 0.000025 volt/mil |
Cách chuyển đổi millivolt/mét sang volt/mil
1 millivolt/mét = 0.000000 volt/mil
1 volt/mil = 39370079 millivolt/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millivolt/mét sang volt/mil:
15 millivolt/mét = 15 × 0.000000 volt/mil = 0.000000 volt/mil