Chuyển đổi millivolt/mét sang statvolt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millivolt/mét [mV/m] sang đơn vị statvolt/inch [stV/in]
millivolt/mét
Định nghĩa: millivolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 millivolt/mét bằng 0.001 volt/mét.
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
Bảng chuyển đổi millivolt/mét sang statvolt/inch
| millivolt/mét [mV/m] | statvolt/inch [stV/in] |
|---|---|
| 0.01 millivolt/mét | 0.000000 statvolt/inch |
| 0.10 millivolt/mét | 0.000000 statvolt/inch |
| 1 millivolt/mét | 0.000000 statvolt/inch |
| 2 millivolt/mét | 0.000000 statvolt/inch |
| 3 millivolt/mét | 0.000000 statvolt/inch |
| 5 millivolt/mét | 0.000000 statvolt/inch |
| 10 millivolt/mét | 0.000001 statvolt/inch |
| 20 millivolt/mét | 0.000002 statvolt/inch |
| 50 millivolt/mét | 0.000004 statvolt/inch |
| 100 millivolt/mét | 0.000008 statvolt/inch |
| 1000 millivolt/mét | 0.000085 statvolt/inch |
Cách chuyển đổi millivolt/mét sang statvolt/inch
1 millivolt/mét = 0.000000 statvolt/inch
1 statvolt/inch = 11802835 millivolt/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millivolt/mét sang statvolt/inch:
15 millivolt/mét = 15 × 0.000000 statvolt/inch = 0.000001 statvolt/inch