Chuyển đổi millivolt/mét sang volt/inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millivolt/mét [mV/m] sang đơn vị volt/inch [V/in]
millivolt/mét [mV/m]
volt/inch [V/in]

millivolt/mét

Định nghĩa: millivolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 millivolt/mét bằng 0.001 volt/mét.

volt/inch

Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.

Bảng chuyển đổi millivolt/mét sang volt/inch

millivolt/mét [mV/m] volt/inch [V/in]
0.01 millivolt/mét 0.000000 volt/inch
0.10 millivolt/mét 0.000003 volt/inch
1 millivolt/mét 0.000025 volt/inch
2 millivolt/mét 0.000051 volt/inch
3 millivolt/mét 0.000076 volt/inch
5 millivolt/mét 0.000127 volt/inch
10 millivolt/mét 0.000254 volt/inch
20 millivolt/mét 0.000508 volt/inch
50 millivolt/mét 0.001270 volt/inch
100 millivolt/mét 0.002540 volt/inch
1000 millivolt/mét 0.0254 volt/inch

Cách chuyển đổi millivolt/mét sang volt/inch

1 millivolt/mét = 0.000025 volt/inch

1 volt/inch = 39370 millivolt/mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 millivolt/mét sang volt/inch:
15 millivolt/mét = 15 × 0.000025 volt/inch = 0.000381 volt/inch

Chuyển đổi đơn vị Cường độ điện trường phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.