Chuyển đổi microvolt/mét sang volt/mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microvolt/mét [µ/m] sang đơn vị volt/mil [V/mil]
microvolt/mét
Định nghĩa: microvolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 microvolt/mét bằng 1.0e-6 volt/mét.
volt/mil
Định nghĩa: volt/mil là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/mil bằng 39370.078740157 volt/mét.
Bảng chuyển đổi microvolt/mét sang volt/mil
| microvolt/mét [µ/m] | volt/mil [V/mil] |
|---|---|
| 0.01 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 0.10 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 1 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 2 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 3 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 5 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 10 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 20 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 50 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 100 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
| 1000 microvolt/mét | 0.000000 volt/mil |
Cách chuyển đổi microvolt/mét sang volt/mil
1 microvolt/mét = 0.000000 volt/mil
1 volt/mil = 39370078740 microvolt/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microvolt/mét sang volt/mil:
15 microvolt/mét = 15 × 0.000000 volt/mil = 0.000000 volt/mil