Chuyển đổi microvolt/mét sang volt/inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microvolt/mét [µ/m] sang đơn vị volt/inch [V/in]
microvolt/mét [µ/m]
volt/inch [V/in]

microvolt/mét

Định nghĩa: microvolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 microvolt/mét bằng 1.0e-6 volt/mét.

volt/inch

Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.

Bảng chuyển đổi microvolt/mét sang volt/inch

microvolt/mét [µ/m] volt/inch [V/in]
0.01 microvolt/mét 0.000000 volt/inch
0.10 microvolt/mét 0.000000 volt/inch
1 microvolt/mét 0.000000 volt/inch
2 microvolt/mét 0.000000 volt/inch
3 microvolt/mét 0.000000 volt/inch
5 microvolt/mét 0.000000 volt/inch
10 microvolt/mét 0.000000 volt/inch
20 microvolt/mét 0.000001 volt/inch
50 microvolt/mét 0.000001 volt/inch
100 microvolt/mét 0.000003 volt/inch
1000 microvolt/mét 0.000025 volt/inch

Cách chuyển đổi microvolt/mét sang volt/inch

1 microvolt/mét = 0.000000 volt/inch

1 volt/inch = 39370079 microvolt/mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 microvolt/mét sang volt/inch:
15 microvolt/mét = 15 × 0.000000 volt/inch = 0.000000 volt/inch

Chuyển đổi đơn vị Cường độ điện trường phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.