Chuyển đổi microvolt/mét sang volt/mét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microvolt/mét [µ/m] sang đơn vị volt/mét [V/m]
microvolt/mét [µ/m]
volt/mét [V/m]

microvolt/mét

Định nghĩa: microvolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 microvolt/mét bằng 1.0e-6 volt/mét.

volt/mét

Định nghĩa: volt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi microvolt/mét sang volt/mét

microvolt/mét [µ/m] volt/mét [V/m]
0.01 microvolt/mét 0.000000 volt/mét
0.10 microvolt/mét 0.000000 volt/mét
1 microvolt/mét 0.000001 volt/mét
2 microvolt/mét 0.000002 volt/mét
3 microvolt/mét 0.000003 volt/mét
5 microvolt/mét 0.000005 volt/mét
10 microvolt/mét 0.000010 volt/mét
20 microvolt/mét 0.000020 volt/mét
50 microvolt/mét 0.000050 volt/mét
100 microvolt/mét 0.000100 volt/mét
1000 microvolt/mét 0.001000 volt/mét

Cách chuyển đổi microvolt/mét sang volt/mét

1 microvolt/mét = 0.000001 volt/mét

1 volt/mét = 1000000 microvolt/mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 microvolt/mét sang volt/mét:
15 microvolt/mét = 15 × 0.000001 volt/mét = 0.000015 volt/mét

Chuyển đổi đơn vị Cường độ điện trường phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.