Chuyển đổi kilovolt/inch sang volt/inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilovolt/inch [kV/in] sang đơn vị volt/inch [V/in]
kilovolt/inch [kV/in]
volt/inch [V/in]

kilovolt/inch

Định nghĩa: kilovolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/inch bằng 39370.078740157 volt/mét.

volt/inch

Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.

Bảng chuyển đổi kilovolt/inch sang volt/inch

kilovolt/inch [kV/in] volt/inch [V/in]
0.01 kilovolt/inch 10.00 volt/inch
0.10 kilovolt/inch 100.00 volt/inch
1 kilovolt/inch 1000.00 volt/inch
2 kilovolt/inch 2000 volt/inch
3 kilovolt/inch 3000 volt/inch
5 kilovolt/inch 5000 volt/inch
10 kilovolt/inch 10000 volt/inch
20 kilovolt/inch 20000 volt/inch
50 kilovolt/inch 50000 volt/inch
100 kilovolt/inch 100000 volt/inch
1000 kilovolt/inch 1000000 volt/inch

Cách chuyển đổi kilovolt/inch sang volt/inch

1 kilovolt/inch = 1000.00 volt/inch

1 volt/inch = 0.001000 kilovolt/inch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilovolt/inch sang volt/inch:
15 kilovolt/inch = 15 × 1000.00 volt/inch = 15000 volt/inch

Chuyển đổi đơn vị Cường độ điện trường phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.