Chuyển đổi kilovolt/inch sang kilovolt/mét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilovolt/inch [kV/in] sang đơn vị kilovolt/mét [kV/m]
kilovolt/inch [kV/in]
kilovolt/mét [kV/m]

kilovolt/inch

Định nghĩa: kilovolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/inch bằng 39370.078740157 volt/mét.

kilovolt/mét

Định nghĩa: kilovolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/mét bằng 1000 volt/mét.

Bảng chuyển đổi kilovolt/inch sang kilovolt/mét

kilovolt/inch [kV/in] kilovolt/mét [kV/m]
0.01 kilovolt/inch 0.3937 kilovolt/mét
0.10 kilovolt/inch 3.94 kilovolt/mét
1 kilovolt/inch 39.37 kilovolt/mét
2 kilovolt/inch 78.74 kilovolt/mét
3 kilovolt/inch 118.11 kilovolt/mét
5 kilovolt/inch 196.85 kilovolt/mét
10 kilovolt/inch 393.70 kilovolt/mét
20 kilovolt/inch 787.40 kilovolt/mét
50 kilovolt/inch 1969 kilovolt/mét
100 kilovolt/inch 3937 kilovolt/mét
1000 kilovolt/inch 39370 kilovolt/mét

Cách chuyển đổi kilovolt/inch sang kilovolt/mét

1 kilovolt/inch = 39.37 kilovolt/mét

1 kilovolt/mét = 0.025400 kilovolt/inch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilovolt/inch sang kilovolt/mét:
15 kilovolt/inch = 15 × 39.37 kilovolt/mét = 590.55 kilovolt/mét

Chuyển đổi đơn vị Cường độ điện trường phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.