Chuyển đổi kilovolt/inch sang volt/centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilovolt/inch [kV/in] sang đơn vị volt/centimét [V/cm]
kilovolt/inch
Định nghĩa: kilovolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/inch bằng 39370.078740157 volt/mét.
volt/centimét
Định nghĩa: volt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/centimét bằng 100 volt/mét.
Bảng chuyển đổi kilovolt/inch sang volt/centimét
| kilovolt/inch [kV/in] | volt/centimét [V/cm] |
|---|---|
| 0.01 kilovolt/inch | 3.94 volt/centimét |
| 0.10 kilovolt/inch | 39.37 volt/centimét |
| 1 kilovolt/inch | 393.70 volt/centimét |
| 2 kilovolt/inch | 787.40 volt/centimét |
| 3 kilovolt/inch | 1181 volt/centimét |
| 5 kilovolt/inch | 1969 volt/centimét |
| 10 kilovolt/inch | 3937 volt/centimét |
| 20 kilovolt/inch | 7874 volt/centimét |
| 50 kilovolt/inch | 19685 volt/centimét |
| 100 kilovolt/inch | 39370 volt/centimét |
| 1000 kilovolt/inch | 393701 volt/centimét |
Cách chuyển đổi kilovolt/inch sang volt/centimét
1 kilovolt/inch = 393.70 volt/centimét
1 volt/centimét = 0.002540 kilovolt/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilovolt/inch sang volt/centimét:
15 kilovolt/inch = 15 × 393.70 volt/centimét = 5906 volt/centimét