Chuyển đổi SYP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SYP [Syrian Pound] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
SYP
Định nghĩa: SYP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Syria.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi SYP sang UAH
| SYP [Syrian Pound] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 SYP | 0.000035 UAH |
| 0.10 SYP | 0.000350 UAH |
| 1 SYP | 0.003501 UAH |
| 2 SYP | 0.007003 UAH |
| 3 SYP | 0.0105 UAH |
| 5 SYP | 0.0175 UAH |
| 10 SYP | 0.0350 UAH |
| 20 SYP | 0.0700 UAH |
| 50 SYP | 0.1751 UAH |
| 100 SYP | 0.3501 UAH |
| 1000 SYP | 3.50 UAH |
Cách chuyển đổi SYP sang UAH
1 SYP = 0.003501 UAH
1 UAH = 285.60 SYP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SYP sang UAH:
15 SYP = 15 × 0.003501 UAH = 0.052521 UAH