Chuyển đổi SYP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SYP [Syrian Pound] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
SYP
Định nghĩa: SYP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Syria.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi SYP sang UAH
| SYP [Syrian Pound] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 SYP | 0.000034 UAH |
| 0.10 SYP | 0.000343 UAH |
| 1 SYP | 0.003433 UAH |
| 2 SYP | 0.006867 UAH |
| 3 SYP | 0.0103 UAH |
| 5 SYP | 0.0172 UAH |
| 10 SYP | 0.0343 UAH |
| 20 SYP | 0.0687 UAH |
| 50 SYP | 0.1717 UAH |
| 100 SYP | 0.3433 UAH |
| 1000 SYP | 3.43 UAH |
Cách chuyển đổi SYP sang UAH
1 SYP = 0.003433 UAH
1 UAH = 291.26 SYP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SYP sang UAH:
15 SYP = 15 × 0.003433 UAH = 0.051501 UAH