Chuyển đổi HTG sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HTG [Haitian Gourde] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
HTG
Định nghĩa: HTG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Haiti.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi HTG sang EGP
| HTG [Haitian Gourde] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 HTG | 0.003958 EGP |
| 0.10 HTG | 0.0396 EGP |
| 1 HTG | 0.3958 EGP |
| 2 HTG | 0.7917 EGP |
| 3 HTG | 1.19 EGP |
| 5 HTG | 1.98 EGP |
| 10 HTG | 3.96 EGP |
| 20 HTG | 7.92 EGP |
| 50 HTG | 19.79 EGP |
| 100 HTG | 39.58 EGP |
| 1000 HTG | 395.83 EGP |
Cách chuyển đổi HTG sang EGP
1 HTG = 0.395826 EGP
1 EGP = 2.53 HTG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HTG sang EGP:
15 HTG = 15 × 0.395826 EGP = 5.94 EGP