Chuyển đổi Dash sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Dash [Dash] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi Dash sang STD
| Dash [Dash] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 Dash | 11910 STD |
| 0.10 Dash | 119096 STD |
| 1 Dash | 1190962 STD |
| 2 Dash | 2381925 STD |
| 3 Dash | 3572887 STD |
| 5 Dash | 5954812 STD |
| 10 Dash | 11909625 STD |
| 20 Dash | 23819249 STD |
| 50 Dash | 59548123 STD |
| 100 Dash | 119096246 STD |
| 1000 Dash | 1190962458 STD |
Cách chuyển đổi Dash sang STD
1 Dash = 1190962 STD
1 STD = 0.000001 Dash
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Dash sang STD:
15 Dash = 15 × 1190962 STD = 17864437 STD