Chuyển đổi Dash sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Dash [Dash] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi Dash sang OMR
| Dash [Dash] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 Dash | 0.2004 OMR |
| 0.10 Dash | 2.00 OMR |
| 1 Dash | 20.04 OMR |
| 2 Dash | 40.09 OMR |
| 3 Dash | 60.13 OMR |
| 5 Dash | 100.22 OMR |
| 10 Dash | 200.44 OMR |
| 20 Dash | 400.88 OMR |
| 50 Dash | 1002 OMR |
| 100 Dash | 2004 OMR |
| 1000 Dash | 20044 OMR |
Cách chuyển đổi Dash sang OMR
1 Dash = 20.04 OMR
1 OMR = 0.049890 Dash
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Dash sang OMR:
15 Dash = 15 × 20.04 OMR = 300.66 OMR