Chuyển đổi BRL sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BRL [Brazilian Real] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BRL
Định nghĩa: BRL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brazil.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BRL sang KHR
| BRL [Brazilian Real] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BRL | 7.43 KHR |
| 0.10 BRL | 74.31 KHR |
| 1 BRL | 743.06 KHR |
| 2 BRL | 1486 KHR |
| 3 BRL | 2229 KHR |
| 5 BRL | 3715 KHR |
| 10 BRL | 7431 KHR |
| 20 BRL | 14861 KHR |
| 50 BRL | 37153 KHR |
| 100 BRL | 74306 KHR |
| 1000 BRL | 743058 KHR |
Cách chuyển đổi BRL sang KHR
1 BRL = 743.06 KHR
1 KHR = 0.001346 BRL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BRL sang KHR:
15 BRL = 15 × 743.06 KHR = 11146 KHR