Chuyển đổi BRL sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BRL [Brazilian Real] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BRL
Định nghĩa: BRL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brazil.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BRL sang CVE
| BRL [Brazilian Real] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BRL | 0.1865 CVE |
| 0.10 BRL | 1.87 CVE |
| 1 BRL | 18.65 CVE |
| 2 BRL | 37.31 CVE |
| 3 BRL | 55.96 CVE |
| 5 BRL | 93.27 CVE |
| 10 BRL | 186.55 CVE |
| 20 BRL | 373.09 CVE |
| 50 BRL | 932.73 CVE |
| 100 BRL | 1865 CVE |
| 1000 BRL | 18655 CVE |
Cách chuyển đổi BRL sang CVE
1 BRL = 18.65 CVE
1 CVE = 0.053606 BRL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BRL sang CVE:
15 BRL = 15 × 18.65 CVE = 279.82 CVE