Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] sang đơn vị phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)]
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 0.1198264284 kilôgram/lít.
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
| pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] | phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Mỹ) | 1200 phần/triệu (ppm) |
| 0.10 pound/gallon (Mỹ) | 11996 phần/triệu (ppm) |
| 1 pound/gallon (Mỹ) | 119963 phần/triệu (ppm) |
| 2 pound/gallon (Mỹ) | 239927 phần/triệu (ppm) |
| 3 pound/gallon (Mỹ) | 359890 phần/triệu (ppm) |
| 5 pound/gallon (Mỹ) | 599817 phần/triệu (ppm) |
| 10 pound/gallon (Mỹ) | 1199633 phần/triệu (ppm) |
| 20 pound/gallon (Mỹ) | 2399266 phần/triệu (ppm) |
| 50 pound/gallon (Mỹ) | 5998165 phần/triệu (ppm) |
| 100 pound/gallon (Mỹ) | 11996331 phần/triệu (ppm) |
| 1000 pound/gallon (Mỹ) | 119963306 phần/triệu (ppm) |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
1 pound/gallon (Mỹ) = 119963 phần/triệu (ppm)
1 phần/triệu (ppm) = 0.000008 pound/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm):
15 pound/gallon (Mỹ) = 15 × 119963 phần/triệu (ppm) = 1799450 phần/triệu (ppm)