Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] sang đơn vị hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)]
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 0.1198264284 kilôgram/lít.
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 1.42538e-5 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)
| pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] | hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Mỹ) | 84.07 hạt/gallon (Anh) |
| 0.10 pound/gallon (Mỹ) | 840.66 hạt/gallon (Anh) |
| 1 pound/gallon (Mỹ) | 8407 hạt/gallon (Anh) |
| 2 pound/gallon (Mỹ) | 16813 hạt/gallon (Anh) |
| 3 pound/gallon (Mỹ) | 25220 hạt/gallon (Anh) |
| 5 pound/gallon (Mỹ) | 42033 hạt/gallon (Anh) |
| 10 pound/gallon (Mỹ) | 84066 hạt/gallon (Anh) |
| 20 pound/gallon (Mỹ) | 168133 hạt/gallon (Anh) |
| 50 pound/gallon (Mỹ) | 420332 hạt/gallon (Anh) |
| 100 pound/gallon (Mỹ) | 840663 hạt/gallon (Anh) |
| 1000 pound/gallon (Mỹ) | 8406630 hạt/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Mỹ) = 8407 hạt/gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Anh) = 0.000119 pound/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh):
15 pound/gallon (Mỹ) = 15 × 8407 hạt/gallon (Anh) = 126099 hạt/gallon (Anh)