Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] sang đơn vị kilôgram/lít [kg/L]
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 0.1198264284 kilôgram/lít.
kilôgram/lít
Định nghĩa: kilôgram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
| pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] | kilôgram/lít [kg/L] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Mỹ) | 0.001198 kilôgram/lít |
| 0.10 pound/gallon (Mỹ) | 0.0120 kilôgram/lít |
| 1 pound/gallon (Mỹ) | 0.1198 kilôgram/lít |
| 2 pound/gallon (Mỹ) | 0.2397 kilôgram/lít |
| 3 pound/gallon (Mỹ) | 0.3595 kilôgram/lít |
| 5 pound/gallon (Mỹ) | 0.5991 kilôgram/lít |
| 10 pound/gallon (Mỹ) | 1.20 kilôgram/lít |
| 20 pound/gallon (Mỹ) | 2.40 kilôgram/lít |
| 50 pound/gallon (Mỹ) | 5.99 kilôgram/lít |
| 100 pound/gallon (Mỹ) | 11.98 kilôgram/lít |
| 1000 pound/gallon (Mỹ) | 119.83 kilôgram/lít |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
1 pound/gallon (Mỹ) = 0.119826 kilôgram/lít
1 kilôgram/lít = 8.35 pound/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít:
15 pound/gallon (Mỹ) = 15 × 0.119826 kilôgram/lít = 1.80 kilôgram/lít