Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang gram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] sang đơn vị gram/lít [g/L]
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 0.1198264284 kilôgram/lít.
gram/lít
Định nghĩa: gram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 gram/lít bằng 0.001 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang gram/lít
| pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] | gram/lít [g/L] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Mỹ) | 1.20 gram/lít |
| 0.10 pound/gallon (Mỹ) | 11.98 gram/lít |
| 1 pound/gallon (Mỹ) | 119.83 gram/lít |
| 2 pound/gallon (Mỹ) | 239.65 gram/lít |
| 3 pound/gallon (Mỹ) | 359.48 gram/lít |
| 5 pound/gallon (Mỹ) | 599.13 gram/lít |
| 10 pound/gallon (Mỹ) | 1198 gram/lít |
| 20 pound/gallon (Mỹ) | 2397 gram/lít |
| 50 pound/gallon (Mỹ) | 5991 gram/lít |
| 100 pound/gallon (Mỹ) | 11983 gram/lít |
| 1000 pound/gallon (Mỹ) | 119826 gram/lít |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang gram/lít
1 pound/gallon (Mỹ) = 119.83 gram/lít
1 gram/lít = 0.008345 pound/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Mỹ) sang gram/lít:
15 pound/gallon (Mỹ) = 15 × 119.83 gram/lít = 1797 gram/lít